Bản dịch của từ Fulgurous trong tiếng Việt

Fulgurous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulgurous(Adjective)

ˈfʊl.ɡə.ɹəs
ˈfʊl.ɡɪə.ɹəs
01

Giống như tia chớp; sáng chói.

Resembling a lightning flash; fulgurant.

Ví dụ
02

Đầy sấm sét.

Full of lightning.

Ví dụ