Bản dịch của từ Full product range trong tiếng Việt

Full product range

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full product range(Phrase)

fˈʊl prədˈʌkt ʁˈændʒ
ˈfʊɫ ˈprɑdəkt ˈreɪndʒ
01

Mọi biến thể và phiên bản của dòng sản phẩm

All variations and versions of a product line.

该产品线的所有变体和版本

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập đầy đủ các sản phẩm được công ty cung cấp

A comprehensive collection of all the products offered by the company.

一家公司提供的全系列产品

Ví dụ
03

Toàn bộ các mặt hàng có sẵn để bán

All products available for sale

所有可供销售的商品范围

Ví dụ