Bản dịch của từ Full-sleeve dress trong tiếng Việt

Full-sleeve dress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-sleeve dress(Phrase)

fˈʊlsliːv drˈɛs
ˈfʊɫˈsɫiv ˈdrɛs
01

Một chiếc váy có tay áo che phủ toàn bộ cánh tay

A long-sleeved dress that covers the arms completely.

一件长袖裙子,完全遮住了手臂。

Ví dụ
02

Thường được kết hợp cùng nhiều loại giày dép và phụ kiện khác nhau

It is usually paired with various types of shoes and accessories.

常搭配各种鞋履和配饰一起使用。

Ví dụ
03

Thông thường được mặc cho các dịp trang trọng hoặc khi thời tiết trở lạnh.

It's usually worn during formal occasions or when the weather is cold.

通常在正式场合或天气寒冷时穿着。

Ví dụ