Bản dịch của từ Full sobriety trong tiếng Việt
Full sobriety
Noun [U/C]

Full sobriety(Noun)
fˈʊl səbrˈaɪəti
ˈfʊɫ ˈsoʊˈbraɪəti
01
Tình trạng tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi ma túy hoặc rượu
Being alert means not being affected by drugs or alcohol.
清醒的状态意味着没有受到毒品或酒精的影响。
Ví dụ
02
Sự trịnh trọng là đặc tính của việc nghiêm nghị hoặc trang nghiêm.
Seriousness is a quality associated with being earnest or formal.
严肃是一种认真的态度或庄重的品质。
Ví dụ
03
Sự tỉnh táo là trạng thái tỉnh thức tinh thần rõ ràng và lý trí.
A clear mind is a state of clarity and rationality.
清晰的头脑意味着思想明晰,理智而明了。
Ví dụ
