rationality
rationality (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khả năng suy nghĩ hợp lý; có lý trí, dùng lý luận và lý trí để suy xét, đánh giá và đưa ra quyết định.
the possession of reason.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính hợp lý (rationality) là khái niệm diễn tả khả năng của con người trong việc đưa ra quyết định dựa trên lý trí và logic thay vì cảm xúc hoặc thiên kiến. Tính hợp lý có thể phân thành hai loại: tính hợp lý thuần túy (substantive rationality) và tính hợp lý quy trình (procedural rationality). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng với cùng một cách ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt giữa hai phương ngữ này.