Bản dịch của từ Rationality trong tiếng Việt

Rationality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rationality (Noun)

ɹˌæʃənˈælɪti
ɹˌæshənˈæləti
01

Khả năng hoặc hành động suy nghĩ dựa trên lý trí, dùng lý luận và lý lẽ thay vì cảm xúc hay mê tín.

The exercise of reason.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khả năng suy nghĩ hợp lý; có lý trí, dùng lý luận và lý trí để suy xét, đánh giá và đưa ra quyết định.

The possession of reason.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ