Bản dịch của từ Full to the gills trong tiếng Việt

Full to the gills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full to the gills(Phrase)

fˈʊl tˈu ðə ɡˈɪlz
fˈʊl tˈu ðə ɡˈɪlz
01

Cảm thấy no căng, ăn uống quá nhiều đến mức không còn muốn ăn nữa hoặc thấy khó chịu vì đầy bụng.

Completely full having eaten or drunk too much.

吃得太饱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh