fuming
fuming (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại/phân từ của động từ “fume”, nghĩa là đang bốc khói, tỏa khói hoặc (thường) đang rất tức giận, giận dữ; có thể là đang thở khói (vật thể) hoặc đang nổi cáu (người).
present participle and gerund of fume.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fuming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fume |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fumed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fumed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fumes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fuming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fuming" trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả trạng thái tức giận hoặc bực bội đến mức không thể kiềm chế được. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, thường đi kèm với hành động như lầm bầm hoặc tức tối. Trong tiếng Anh Anh, "fuming" và "smoking" đều có thể được sử dụng, nhưng "fuming" gây ấn tượng mạnh hơn về sự nổi giận. Trong tiếng Anh Mỹ, "fuming" cũng được sử dụng tương tự, tuy nhiên, thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể hơn về hành động mà người tức giận thực hiện.