Bản dịch của từ Fundamental laws trong tiếng Việt

Fundamental laws

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental laws(Phrase)

fˌʌndəmˈɛntəl lˈɔːz
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˈɫɔz
01

Nguyên tắc hoặc quy tắc cơ bản cần thiết để nắm bắt một chủ đề hoặc hệ thống

The fundamental principles or rules necessary to understand a subject or system.

理解一个主题或系统所必需的基本原理或规律

Ví dụ
02

Các quy tắc nền tảng điều chỉnh hành vi hoặc các sự kiện trong một lĩnh vực cụ thể

The basic rules that govern behavior or events within a specific area.

某一领域中行为或事件的基本规则

Ví dụ
03

Các khái niệm nền tảng tạo nên cơ sở cho các lý thuyết hoặc phương pháp thực hành

Fundamental concepts from which theories or practices are developed.

这是构成理论或实践基础的基本概念。

Ví dụ