Bản dịch của từ Funding trong tiếng Việt
Funding

Funding (Noun Uncountable)
Tiền tài trợ hoặc nguồn tiền được cung cấp cho một dự án, tổ chức hoặc sự kiện (khoản kinh phí hoặc tài trợ).
Funding and sponsorship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Funding (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/đại danh động từ của “fund” — chỉ hành động cấp tiền, tài trợ hoặc cung cấp kinh phí cho một hoạt động, dự án hoặc tổ chức (ví dụ: “funding a project” = “cấp kinh phí cho một dự án”).
Present participle and gerund of fund.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "funding" trong tiếng Anh được định nghĩa là việc phân bổ tài chính cho một dự án, tổ chức hoặc hoạt động nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "funding" thường liên quan đến tài trợ công hoặc các chương trình nghiên cứu, trong khi ở Mỹ từ này cũng được sử dụng phổ biến trong bối cảnh tư nhân và các tổ chức phi lợi nhuận.
Họ từ
Từ "funding" trong tiếng Anh được định nghĩa là việc phân bổ tài chính cho một dự án, tổ chức hoặc hoạt động nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "funding" thường liên quan đến tài trợ công hoặc các chương trình nghiên cứu, trong khi ở Mỹ từ này cũng được sử dụng phổ biến trong bối cảnh tư nhân và các tổ chức phi lợi nhuận.
