Anh - Việt

Bản dịch của từ Funemployed trong tiếng Việt

funemployed

Adjective

funemployed (Adjective)

/fˈʌnməplˌɔɪd/
/fˈʌnməplˌɔɪd/
AI

Nghĩa 01

Từ ghép mới dùng để mô tả trạng thái “thất nghiệp nhưng vẫn vui vẻ” — tức là đang không có việc làm nhưng người đó tận hưởng thời gian rảnh, thư giãn, làm những việc mình thích thay vì lo lắng hay căng thẳng về việc thất nghiệp.

neologism In a state of enjoyable unemployment.

Ví dụ
Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang thất nghiệp vui vẻ khi tìm việc.Many young graduates are funemployed while searching for their dream jobs.
Cô ấy không thất nghiệp vui vẻ; cô ấy thích công việc viết tự do.She is not funemployed; she enjoys her freelance writing work.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh