Bản dịch của từ Funemployed trong tiếng Việt

Funemployed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funemployed(Adjective)

fˈʌnməplˌɔɪd
fˈʌnməplˌɔɪd
01

Từ ghép mới dùng để mô tả trạng thái “thất nghiệp nhưng vẫn vui vẻ” — tức là đang không có việc làm nhưng người đó tận hưởng thời gian rảnh, thư giãn, làm những việc mình thích thay vì lo lắng hay căng thẳng về việc thất nghiệp.

Neologism In a state of enjoyable unemployment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh