Bản dịch của từ Funeral service trong tiếng Việt

Funeral service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funeral service(Noun)

fjˈunəɹl sˈɝɹvɪs
fjˈunəɹl sˈɝɹvɪs
01

Một buổi lễ hay nghi thức tổ chức ngay sau khi một người vừa qua đời, thường có người thân, bạn bè đến tưởng niệm, đọc điếu văn, cầu nguyện và tiễn biệt người đã khuất.

A ceremony or service held shortly after a persons death.

葬礼仪式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh