Anh - Việt
funerary
Adjective
funerary (Adjective)
/fjˈunɚˌɛɹi/
/fjˈunəɹˌɛɹi/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến đám tang hoặc việc tưởng niệm người đã khuất.
Relating to a funeral or the commemoration of the dead.
Ví dụ
Phong tục tang lễ khác nhau qua các văn hóa.Funerary customs vary across different cultures.
Cuộc diễu hành tang lễ trang nghiêm và tôn trọng.The funerary procession was somber and respectful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "funerary" là một tính từ chỉ các hoạt động, nghi lễ hoặc đồ vật liên quan đến tang lễ hoặc việc chôn cất. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như "funerary rites" (nghi thức tang lễ) hay "funerary practices" (thực hành tang lễ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, thể thức viết và phát âm không có sự khác biệt nổi bật giữa hai biến thể.