Bản dịch của từ Fung shui trong tiếng Việt

Fung shui

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fung shui(Noun)

fˈʌŋʃwˌi
fˈʌŋʃwˌi
01

Từ “fung shui” là phiên âm Quảng Đông của “feng shui” (phong thủy) — hệ thống niềm tin và thực hành về cách bố trí không gian để đem lại vận may, cân bằng năng lượng và hòa hợp với môi trường.

(Hong Kong) Synonym of feng shui: the Cantonese-derived name.

风水(风水学)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh