Bản dịch của từ Funny feeling trong tiếng Việt

Funny feeling

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funny feeling(Noun)

fˈʌni fˈilɪŋ
fˈʌni fˈilɪŋ
01

Cảm giác buồn cười, vui thích hoặc thích thú khi thấy điều gì đó hài hước hoặc thú vị.

A feeling of amusement or pleasure.

有趣的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Funny feeling(Adjective)

fˈʌni fˈilɪŋ
fˈʌni fˈilɪŋ
01

Gây cười, làm cho người ta bật cười hoặc thấy buồn cười; mang tính hài hước

Causing laughter or amusement humorous.

引人发笑的,有趣的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh