Bản dịch của từ Fur friend trong tiếng Việt

Fur friend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fur friend(Noun)

fˈɜː frˈɛnd
ˈfɝ ˈfrɛnd
01

Thú cưng, đặc biệt là mèo hoặc chó, được coi như một người bạn đồng hành thân thiết.

Pets, especially cats and dogs, are considered beloved friends.

宠物,尤其是猫和狗,一直被认为是可爱的伙伴。

Ví dụ