furrier
Noun
furrier (Noun)
/fˈɝiɚ/
/fˈɝɹiəɹ/
AI
Ví dụ
Người bán lông vũ trưng bày những chiếc áo lông vũ mới nhất tại show thời trang.The furrier showcased the latest fur coats at the fashion show.
Người bán lông vũ chuyên làm phụ kiện lông vũ theo yêu cầu cho các ngôi sao.The furrier specialized in crafting custom-made fur accessories for celebrities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "furrier" được sử dụng để chỉ một người chuyên làm việc với da lông thú, bao gồm cả việc chế biến, bán và sửa chữa các sản phẩm từ lông thú. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể nói và viết tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, từ "furrier" có thể gợi nhắc đến các chuẩn mực và quy tắc đạo đức liên quan đến quyền động vật trong bối cảnh sử dụng lông thú, tạo ra sự khác biệt trong cách sử dụng từ giữa các nền văn hóa khác nhau.