Bản dịch của từ Fusing trong tiếng Việt

Fusing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fusing (Verb)

fjˈuzɪŋ
fjˈuzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'fuse' — diễn tả hành động hợp nhất, nối lại hoặc làm cho hai thứ trở thành một (có thể là vật chất hoặc ý tưởng). Thường dùng để nói về việc kết hợp, hợp nhất hoặc hàn nối.

Present participle and gerund of fuse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ