Bản dịch của từ Futch trong tiếng Việt

Futch

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Futch(Adjective)

fˈʌtʃ
fˈʌtʃ
01

Từ miêu tả người có sự pha trộn nét nữ tính (femme) và nét nam tính/“butch” trong cách thể hiện bản thân — tức là vừa có những đặc điểm, phong cách, hành vi thường được xem là nữ tính, vừa có yếu tố nam tính. Thường dùng trong cộng đồng LGBTQ+ để nói về bản dạng/diện mạo kết hợp cả hai phía.

Exhibiting qualities of both femme and butch identities.

同时具有女性和男性特质的身份表现

Ví dụ

Futch(Noun)

fˈʌtʃ
fˈʌtʃ
01

Một người (thường dùng trong cộng đồng LGBT) có biểu hiện, phong cách hoặc tính cách kết hợp cả nét “femme” (nữ tính) và “butch” (nam tính) — tức vừa mềm mại, nữ tính, vừa có nét mạnh mẽ, cá tính; ở giữa hai thái cực femme và butch.

A person who exhibits traits of both a femme and a butch.

同时具有女性和男性特征的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh