Bản dịch của từ Futch trong tiếng Việt
Futch

Futch (Adjective)
Từ miêu tả người có sự pha trộn nét nữ tính (femme) và nét nam tính/“butch” trong cách thể hiện bản thân — tức là vừa có những đặc điểm, phong cách, hành vi thường được xem là nữ tính, vừa có yếu tố nam tính. Thường dùng trong cộng đồng LGBTQ+ để nói về bản dạng/diện mạo kết hợp cả hai phía.
Exhibiting qualities of both femme and butch identities.
Futch (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Futch" là một thuật ngữ tiếng lóng trong cộng đồng LGBTQ+, thường được sử dụng để chỉ những người có đặc điểm giới tính hoặc tính cách kết hợp giữa nam và nữ, hoặc giữa hai thế giới này. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, nó chủ yếu xuất hiện trong các cuộc nói chuyện không chính thức và có thể mang nghĩa tích cực trong bối cảnh chấp nhận bình đẳng giới. Sự phát triển và sử dụng từ ngữ này thể hiện những tiến bộ trong nhận thức về bản sắc giới.
"Futch" là một thuật ngữ tiếng lóng trong cộng đồng LGBTQ+, thường được sử dụng để chỉ những người có đặc điểm giới tính hoặc tính cách kết hợp giữa nam và nữ, hoặc giữa hai thế giới này. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, nó chủ yếu xuất hiện trong các cuộc nói chuyện không chính thức và có thể mang nghĩa tích cực trong bối cảnh chấp nhận bình đẳng giới. Sự phát triển và sử dụng từ ngữ này thể hiện những tiến bộ trong nhận thức về bản sắc giới.
