Bản dịch của từ Butch trong tiếng Việt
Butch

Butch (Adjective)
Có vẻ ngoài, phong cách hoặc đặc điểm giống như những gì người ta thường coi là nam tính (thô, mạnh mẽ, ít nữ tính).
Having an appearance or other qualities of a type traditionally seen as masculine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Butch (Noun)
Một người đàn bà đồng tính (lesbian) có diện mạo, phong cách và cách cư xử được coi là nam tính theo tiêu chuẩn truyền thống (ví dụ cắt tóc ngắn, mặc quần áo kiểu nam, đi lại hoặc cư xử mạnh mẽ).
A lesbian whose appearance and behaviour are seen as traditionally masculine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "butch" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa LGBT để chỉ những cá nhân, thường là nữ, thể hiện đặc điểm nam tính hoặc có phong cách sống được coi là mạnh mẽ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "butch" được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể hơi khác nhau trong ngữ điệu và ngữ cảnh xã hội. Ở Mỹ, "butch" có thể mang ý nghĩa tích cực trong cộng đồng LGBT, trong khi ở Anh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ "butch" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa LGBT để chỉ những cá nhân, thường là nữ, thể hiện đặc điểm nam tính hoặc có phong cách sống được coi là mạnh mẽ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "butch" được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể hơi khác nhau trong ngữ điệu và ngữ cảnh xã hội. Ở Mỹ, "butch" có thể mang ý nghĩa tích cực trong cộng đồng LGBT, trong khi ở Anh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.
