Bản dịch của từ Butch trong tiếng Việt

Butch

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butch(Noun)

bˈʊtʃ
bˈʊtʃ
01

Một người đàn bà đồng tính (lesbian) có diện mạo, phong cách và cách cư xử được coi là nam tính theo tiêu chuẩn truyền thống (ví dụ cắt tóc ngắn, mặc quần áo kiểu nam, đi lại hoặc cư xử mạnh mẽ).

A lesbian whose appearance and behaviour are seen as traditionally masculine.

外表和行为被认为是男性化的女性同性恋者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Butch(Adjective)

bˈʊtʃ
bˈʊtʃ
01

Có vẻ ngoài, phong cách hoặc đặc điểm giống như những gì người ta thường coi là nam tính (thô, mạnh mẽ, ít nữ tính).

Having an appearance or other qualities of a type traditionally seen as masculine.

有男性特征的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ