Bản dịch của từ Gad around trong tiếng Việt
Gad around
Verb

Gad around(Verb)
ɡˈæd ɚˈaʊnd
ɡˈæd ɚˈaʊnd
02
Đi loanh quanh một cách bối rối hoặc vô định.
Moving around aimlessly.
四处乱晃,无目的地走动
Ví dụ
03
Đi lang thang hoặc rong chơi, đặc biệt để tận hưởng niềm vui.
Wandering around or taking a walk, especially for fun.
闲逛或者漫步,特别是为了享受时光。
Ví dụ
