Bản dịch của từ Wander trong tiếng Việt

Wander

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wander (Verb)

wˈɒndɐ
ˈwɑndɝ
01

Đi lang thang một cách thư thả hoặc không có mục đích.

To walk or move in a leisurely or aimless way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lệch hướng khỏi con đường đúng đắn

To stray from the right course

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đi du lịch mà không có điểm đến cố định

To travel without a fixed destination

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wander (Noun)

wˈɒndɐ
ˈwɑndɝ
01

Du lịch mà không có điểm đến cố định

An instance of wandering

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi bộ hoặc di chuyển một cách thong thả hoặc không có mục đích.

A leisurely or aimless walk

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa