Bản dịch của từ Wander trong tiếng Việt
Wander
VerbNoun

Wander (Verb)
wˈɒndɐ
ˈwɑndɝ
01
Đi du lịch mà không có điểm đến cố định
To travel without a fixed destination
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wander

Đi du lịch mà không có điểm đến cố định
To travel without a fixed destination
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa