Bản dịch của từ Wander trong tiếng Việt
Wander
VerbNoun

Wander (Verb)
wˈɒndɐ
ˈwɑndɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đi du lịch mà không có điểm đến cố định
To travel without a fixed destination
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wander

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi du lịch mà không có điểm đến cố định
To travel without a fixed destination
Từ tiếng Việt gần nghĩa