wander
wander (Verb)
Nghĩa 01
Ngoại tình; lăng nhăng — hành động không chung thủy với người yêu/ vợ/ chồng, có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người khác ngoài mối quan hệ chính.
Be unfaithful to one's regular sexual partner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wander (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wander |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wandered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wandered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wanders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wandering |
Kết hợp từ của wander (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tìm thấy ai đang lang thang find somebody wandering | Tôi đã tìm thấy Sarah lạc lõng ở công viên một mình. I found Sarah wandering in the park alone. |
wander (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'wander' chỉ hoạt động đi lang thang, di chuyển không có mục đích cụ thể hoặc theo cách tự nhiên, không ép buộc. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'wander' có thể mang nghĩa sâu sắc hơn, ám chỉ đến hành trình tâm lý hoặc sự tìm kiếm bản thân".
