Bản dịch của từ Gale trong tiếng Việt

Gale

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gale (Noun)

gˈeil
gˈeil
01

Một cơn gió rất mạnh, thường kéo dài và có thể gây mưa to, sóng lớn hoặc làm hư hại đồ đạc; thường dùng để chỉ gió mạnh ngoài biển hoặc trên đất liền.

A very strong wind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tràng cười lớn, bùng nổ của tiếng cười (khi nhiều người hoặc một người cười thật to trong chốc lát).

An outburst of laughter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh