galled
galled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của galled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gall |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | galled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | galled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | galls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | galling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "galled" là dạng quá khứ của động từ "gall", có nghĩa là làm tổn thương, gây khó chịu hoặc bực bội. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường được dùng để mô tả sự khó chịu do việc cản trở hoặc xúc phạm. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn phong và bối cảnh. Trong văn viết, "galled" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn chương hoặc bài phê bình để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.