ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gamey meat
Thịt hơi ôi, có mùi lạ
The meat is starting to spoil or tastes funny.
有点变质或味道不好的肉
Thịt có vị đậm đặc, thường liên quan đến các loài động vật hoang dã
Meat with a rich flavor is often associated with game animals.
味道浓郁,常与猎物的肉类联系在一起的肉
Thịt từ những loài động vật hoang dã chưa được chế biến đúng cách
Wild game meat that isn't prepared properly
未经过充分处理的野生动物肉