Bản dịch của từ Gamey meat trong tiếng Việt

Gamey meat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamey meat(Noun)

ɡˈeɪmi mˈiːt
ˈɡeɪmi ˈmit
01

Thịt hơi ôi, có mùi lạ

The meat is starting to spoil or tastes funny.

有点变质或味道不好的肉

Ví dụ
02

Thịt có vị đậm đặc, thường liên quan đến các loài động vật hoang dã

Meat with a rich flavor is often associated with game animals.

味道浓郁,常与猎物的肉类联系在一起的肉

Ví dụ
03

Thịt từ những loài động vật hoang dã chưa được chế biến đúng cách

Wild game meat that isn't prepared properly

未经过充分处理的野生动物肉

Ví dụ