Bản dịch của từ Gape trong tiếng Việt

Gape

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gape (Noun)

gˈeɪp
gˈeɪp
01

Một khe/hốc/miệng rộng; khoảng mở lớn giữa hai mép hoặc hai bề mặt (ví dụ: một lỗ rộng, miệng hang, khe hở lớn).

A wide opening.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gape (Verb)

gˈeɪp
gˈeɪp
01

Mở to (miệng hoặc một khe/hốc) — trở nên rộng mở.

Be or become wide open.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ