Bản dịch của từ Garb neatly trong tiếng Việt
Garb neatly
Phrase

Garb neatly(Phrase)
ɡˈɑːb nˈiːtli
ˈɡɑrb ˈnitɫi
01
Ăn mặc chỉn chu, lịch thiệp hoặc trình diện bản thân một cách phù hợp.
It appears in a proper or neat manner.
以得体或整洁的仪表出现
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
