Bản dịch của từ Garb neatly trong tiếng Việt

Garb neatly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garb neatly(Phrase)

ɡˈɑːb nˈiːtli
ˈɡɑrb ˈnitɫi
01

Để xuất hiện với vẻ ngoài chỉnh chu và thích hợp

Appears in a suitable or neat manner

以得体、整洁的形象出现

Ví dụ
02

Mặc hoặc ăn mặc theo một phong cách hoặc kiểu dáng cụ thể

Wearing clothing or attire in a specific style or manner

以特定的风格或方式穿着

Ví dụ
03

Dọn dẹp hoặc sắp xếp ngăn nắp, có trật tự

Arrange or adjust things neatly and tidily.

整理或整顿得井井有条

Ví dụ