Bản dịch của từ Gardening care trong tiếng Việt

Gardening care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gardening care(Noun)

ɡˈɑːdənɪŋ kˈeə
ˈɡɑrdənɪŋ ˈkɛr
01

Việc chăm sóc và trồng cây trong vườn

Caring for and cultivating plants in a garden

在花园中照料和培育植物的活动

Ví dụ
02

Sự quan tâm hoặc chú ý đến nhu cầu và sức khỏe của cây trồng trong vườn

This refers to the attention or care given to the needs and health of the plants in a garden.

对花园里植物的需求和健康状况的关心或关注

Ví dụ
03

Các hoạt động liên quan đến việc duy trì và chăm sóc vườn

Activities related to maintaining and caring for the garden.

与花园维护和保养有关的各项活动

Ví dụ