Bản dịch của từ Garnisheeing trong tiếng Việt
Garnisheeing

Garnisheeing (Verb)
The court decided garnisheeing John’s wages was necessary for his debts.
Tòa án quyết định việc trừ lương của John là cần thiết cho nợ của anh ấy.
They are not garnisheeing her salary despite her overdue payments.
Họ không trừ lương của cô ấy mặc dù cô ấy đã quá hạn thanh toán.
Is garnisheeing a common practice for unpaid taxes in the U.S.?
Việc trừ lương có phải là một thực tiễn phổ biến cho thuế chưa trả ở Mỹ không?
Họ từ
Garnisheeing là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động trừ tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc thu nhập của một cá nhân để thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phá sản hoặc khi một bên thua kiện. Trong tiếng Anh, "garnishee" có thể được sử dụng như động từ, trong khi "garnisheeing" là dạng danh động, dùng để chỉ hành động này. Từ ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong hình thức viết lẫn cách phát âm.
Từ "garnisheeing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "garnir", có nghĩa là "cung cấp" hoặc "trang trí". Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "garnire", mang ý nghĩa tương tự, thể hiện hành động cung cấp hoặc bổ sung. Trong ngữ cảnh pháp lý, "garnisheeing" đề cập đến việc trừ tiền từ tài khoản của một người để thanh toán cho khoản nợ. Sự chuyển tiếp từ nghĩa nguyên thủy sang nghĩa hiện tại phản ánh sự phát triển của một hệ thống pháp luật phức tạp hơn, nơi tài sản có thể được bảo vệ hoặc bị thu hồi để bảo đảm nghĩa vụ tài chính.
Garnisheeing là một thuật ngữ pháp lý không thường xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh các môn học liên quan đến luật pháp hoặc tài chính, nơi người ta thảo luận về quy trình thu hồi nợ. Tình huống phổ biến cho từ này bao gồm các vụ kiện liên quan đến việc lấy tiền từ tài khoản ngân hàng của bên nợ để thanh toán cho chủ nợ.