ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gas pump attendant
Một nhân viên phụ trách đổ xăng cho các phương tiện
An employee in charge of refueling the vehicle.
一名负责为车辆加油的员工
Người điều khiển hoặc vận hành máy bơm xăng tại trạm dịch vụ
A person operating a gasoline pump at a gas station.
一名加油站的加油员正在操作加油机。
Người cung cấp dịch vụ bơm nhiên liệu cho xe cộ tại trạm xăng
A person who provides fuel supply services at a gas station.
一个在加油站提供燃料补给服务的人。