Bản dịch của từ Gaseous stomach trong tiếng Việt

Gaseous stomach

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaseous stomach(Adjective)

ɡˈeɪsəsmˌɑtʃɨk
ɡˈeɪsəsmˌɑtʃɨk
01

Liên quan đến hoặc chứa khí trong dạ dày.

Relating to or containing gas in the stomach.

Ví dụ

Gaseous stomach(Noun)

ɡˈeɪsəsmˌɑtʃɨk
ɡˈeɪsəsmˌɑtʃɨk
01

Một tình trạng dạ dày đặc trưng bởi sự tích tụ khí.

A stomach condition characterized by the accumulation of gas.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh