Bản dịch của từ Gasoline trong tiếng Việt
Gasoline

Gasoline (Noun)
Chất lỏng làm từ dầu mỏ đã tinh luyện, dùng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong (như xe hơi).
Refined petroleum used as fuel for internal combustion engines petrol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gasoline, hay còn gọi là xăng, là một loại nhiên liệu lỏng được chiết xuất từ dầu mỏ, chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong trong ô tô và các phương tiện giao thông khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở Mỹ, trong khi ở Anh, từ "petrol" thường được sử dụng. Phát âm của "gasoline" và "petrol" cũng khác nhau, với "gasoline" thường có âm tiết nhấn mạnh vào âm thứ nhất, trái ngược với "petrol" nhấn mạnh vào âm đầu tiên nhưng ngắn gọn hơn.
Gasoline, hay còn gọi là xăng, là một loại nhiên liệu lỏng được chiết xuất từ dầu mỏ, chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong trong ô tô và các phương tiện giao thông khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở Mỹ, trong khi ở Anh, từ "petrol" thường được sử dụng. Phát âm của "gasoline" và "petrol" cũng khác nhau, với "gasoline" thường có âm tiết nhấn mạnh vào âm thứ nhất, trái ngược với "petrol" nhấn mạnh vào âm đầu tiên nhưng ngắn gọn hơn.
