gasoline
gasoline (Noun)
Nghĩa 01 · Chất lỏng làm từ dầu mỏ đã tinh luyện, dùng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong (như xe hơi).
Chất lỏng làm từ dầu mỏ đã tinh luyện, dùng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong (như xe hơi).
Refined petroleum used as fuel for internal combustion engines petrol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gasoline (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gasoline | gasolines |
Kết hợp từ của gasoline (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phụ gia xăng gasoline additive | Chất phụ gia xăng cải thiện hiệu suất động cơ. Gasoline additive improves engine performance. |
hơi xăng gasoline vapor | Hơi xăng có thể gây hại nếu hít phải lượng lớn. Gasoline vapor can be harmful if inhaled in large quantities. |
bể nhiên liệu tank of gasoline | Bể nhiên liệu đầy cho chuyến đi xa. The tank of gasoline is full for the long road trip. |
trạm xăng gasoline station | Trạm xăng nằm trên Đường Chính. The gasoline station is located on Main Street. |
bình xăng gasoline tank | Bể xăng trên xe của tôi gần như hết. The gasoline tank in my car is almost empty. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gasoline, hay còn gọi là xăng, là một loại nhiên liệu lỏng được chiết xuất từ dầu mỏ, chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong trong ô tô và các phương tiện giao thông khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở Mỹ, trong khi ở Anh, từ "petrol" thường được sử dụng. Phát âm của "gasoline" và "petrol" cũng khác nhau, với "gasoline" thường có âm tiết nhấn mạnh vào âm thứ nhất, trái ngược với "petrol" nhấn mạnh vào âm đầu tiên nhưng ngắn gọn hơn.