Bản dịch của từ Gaud trong tiếng Việt

Gaud

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaud(Noun)

gɑd
gɑd
01

Một đồ vật hoặc vật trang trí phô trương, chỉ để làm đẹp bên ngoài chứ không có giá trị thiết thực; trông lòe loẹt hoặc màu mè một cách rẻ tiền.

A showy and purely ornamental thing.

华丽的装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ