Bản dịch của từ Gavotte trong tiếng Việt

Gavotte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gavotte(Noun)

gəvˈɑt
gəvˈɑt
01

Một điệu nhảy kiểu Pháp nhịp vừa, phổ biến vào thế kỷ 18.

A mediumpaced French dance popular in the 18th century.

一种流行于18世纪的中速法国舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh