Bản dịch của từ Gawk at trong tiếng Việt

Gawk at

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gawk at(Phrase)

ɡˈɔːk ˈæt
ˈɡɔk ˈat
01

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó một cách thô lỗ hoặc ngạc nhiên

To look at someone or something with surprise or in a rough manner

用一种粗鲁或惊讶的眼神看某人或某事

Ví dụ
02

Nhìn chăm chăm và ngốc nghếch vào thứ gì đó hoặc ai đó

Staring openly and foolishly at something or someone

盯着某物或某人看得入神,毫不掩饰,显得傻傻的

Ví dụ