Bản dịch của từ Gawking trong tiếng Việt
Gawking

Gawking(Verb)
Dạng động từ của Gawking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Gawk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Gawked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gawked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Gawks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gawking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gawking là một động từ tiếng Anh mô tả hành động nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn hoặc thò mặt ra để ngắm nhìn một thứ gì đó một cách tò mò hoặc không lịch sự. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "gawking" thường được sử dụng để chỉ việc nhìn một cách kiêu ngạo hoặc thiếu tôn trọng, có thể áp dụng trong các tình huống xã hội khác nhau.
Từ "gawking" có nguồn gốc từ động từ "gawk", bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "gawk", mang nghĩa là "nhìn chằm chằm". Trên thực tế, từ này diễn tả hành động nhìn một cách vụng về hoặc ngây ngô vào một đối tượng mà không thấy xấu hổ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ một sự chú ý quá mức, thường mang tính phê phán về hành vi thiếu tế nhị của người nhìn. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại phản ánh thái độ xã hội đối với sự tò mò và thiếu hiểu biết.
Từ "gawking" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến phần nói và viết trong các ngữ cảnh mô tả hành động quan sát một cách ngốc nghếch hoặc dại dột. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để chỉ việc nhìn chằm chằm vào điều gì đó trong sự ngạc nhiên hoặc tò mò, như trong các tình huống xã hội hoặc văn hóa, chẳng hạn như khi chứng kiến sự kiện đặc biệt hoặc một cảnh tượng lạ lùng.
Họ từ
Gawking là một động từ tiếng Anh mô tả hành động nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn hoặc thò mặt ra để ngắm nhìn một thứ gì đó một cách tò mò hoặc không lịch sự. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "gawking" thường được sử dụng để chỉ việc nhìn một cách kiêu ngạo hoặc thiếu tôn trọng, có thể áp dụng trong các tình huống xã hội khác nhau.
Từ "gawking" có nguồn gốc từ động từ "gawk", bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "gawk", mang nghĩa là "nhìn chằm chằm". Trên thực tế, từ này diễn tả hành động nhìn một cách vụng về hoặc ngây ngô vào một đối tượng mà không thấy xấu hổ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ một sự chú ý quá mức, thường mang tính phê phán về hành vi thiếu tế nhị của người nhìn. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại phản ánh thái độ xã hội đối với sự tò mò và thiếu hiểu biết.
Từ "gawking" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến phần nói và viết trong các ngữ cảnh mô tả hành động quan sát một cách ngốc nghếch hoặc dại dột. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để chỉ việc nhìn chằm chằm vào điều gì đó trong sự ngạc nhiên hoặc tò mò, như trong các tình huống xã hội hoặc văn hóa, chẳng hạn như khi chứng kiến sự kiện đặc biệt hoặc một cảnh tượng lạ lùng.
