Bản dịch của từ Gaze down at trong tiếng Việt

Gaze down at

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaze down at(Phrase)

ɡˈeɪz dˈaʊn ˈæt
ˈɡeɪz ˈdaʊn ˈat
01

Nhìn xuống ai đó hoặc điều gì đó với vẻ khinh khi

Look at someone or something with disdain

用轻蔑的眼神看某人或某事

Ví dụ
02

Hướng mắt xuống

Lower your gaze.

低头看看下方

Ví dụ
03

Quan sát từ vị trí cao hơn

To observe something from a high vantage point

从高处观察某事

Ví dụ