Bản dịch của từ Geis trong tiếng Việt

Geis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geis(Noun)

ɡˈaɪz
ɡˈaɪz
01

“Geis” (cùng nghĩa với “geas”) là một mệnh lệnh huyền bí hoặc điều cấm/điều ràng buộc siêu nhiên: một yêu cầu, điều cấm hoặc nghĩa vụ mà người được gán phải tuân theo, thường kèm theo hậu quả nếu vi phạm.

Synonym of geas “a mystical injunction a prohibition or obligationcompulsion”.

神秘的禁令或义务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh