Bản dịch của từ Gelding trong tiếng Việt
Gelding

Gelding (Noun)
Con vật đã bị thiến, thường dùng để chỉ ngựa đực đã bị cắt tinh hoàn (ngựa thiến).
A castrated animal especially a male horse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gelding là thuật ngữ chỉ một con ngựa đực đã được thiến, nhằm kiểm soát hành vi và giảm tính hung hăng. Quá trình thiến này thường được thực hiện để con ngựa trở nên kiên nhẫn hơn và dễ bảo hơn, đặc biệt trong các hoạt động cưỡi ngựa hoặc thi đấu. Từ "gelding" được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa giữa hai hình thức này.
Họ từ
Gelding là thuật ngữ chỉ một con ngựa đực đã được thiến, nhằm kiểm soát hành vi và giảm tính hung hăng. Quá trình thiến này thường được thực hiện để con ngựa trở nên kiên nhẫn hơn và dễ bảo hơn, đặc biệt trong các hoạt động cưỡi ngựa hoặc thi đấu. Từ "gelding" được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa giữa hai hình thức này.
