Bản dịch của từ Gematria trong tiếng Việt

Gematria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gematria(Noun)

ɡɪˈmeɪtrɪə
ɡəˈmātrēə
01

Phương pháp giải thích Kabbalah dành cho Cổ thư Hebrew bằng cách tính giá trị số của các từ dựa trên giá trị của các chữ cái cấu thành nên chúng.

A Kabbalistic approach to interpreting the Hebrew Bible involves calculating the numerical values of words based on the sum of the values assigned to each individual letter.

一种通过计算单词字母数值来解读希伯来经文的卡巴拉方法,这些数值是基于组成单词的字母的数值而得的。

Ví dụ