Bản dịch của từ General employee trong tiếng Việt

General employee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General employee(Noun)

dʒˈɛnɚəl ɛmplˈɔɪi
dʒˈɛnɚəl ɛmplˈɔɪi
01

Một người được công ty hoặc tổ chức thuê để làm việc, thực hiện nhiệm vụ hoặc cung cấp dịch vụ; người lao động làm công ăn lương trong một tổ chức.

A person who is hired to provide services for a company or organization.

公司雇员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh