Bản dịch của từ General skill set trong tiếng Việt

General skill set

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General skill set(Phrase)

dʒˈɛnərəl skˈɪl sˈɛt
ˈdʒɛnɝəɫ ˈskɪɫ ˈsɛt
01

Phạm vi kỹ năng rộng giúp ai đó có thể đảm nhận nhiều loại công việc khác nhau.

A diverse set of skills enables someone to handle various tasks.

一系列多样化的技能让人们能够胜任各种不同的工作。

Ví dụ
02

Những khả năng và năng khiếu tổng thể của một người có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau

An individual's overall abilities and talents can be applied across various settings.

一个人的综合能力和才华可以在多种不同的场合中发挥作用。

Ví dụ
03

Một bộ kỹ năng có thể áp dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực hoặc công việc khác nhau

A set of useful skills that can be applied across various fields or tasks.

一套在各种领域或任务中都非常实用的技能集合

Ví dụ