Bản dịch của từ Geniality trong tiếng Việt

Geniality

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geniality(Adjective)

dʒiniˈæləti
dʒiniˈælɪti
01

Thân thiện, vui vẻ, dễ gần — thể hiện thái độ niềm nở, vui tính và dễ làm quen với người khác.

Cheerful and friendly.

和蔼可亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Geniality(Noun)

dʒiniˈæləti
dʒiniˈælɪti
01

Tính cách thân thiện, vui vẻ và dễ gần; thái độ hòa nhã, cởi mở khiến người khác cảm thấy thoải mái.

The quality of being friendly cheerful and affable.

友好的性格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ