Bản dịch của từ Gentle streams trong tiếng Việt

Gentle streams

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle streams(Noun)

ʒˈɛntəl strˈiːmz
ˈɡɛntəɫ ˈstrimz
01

Một dòng chảy liên tục của chất lỏng

Continuous flow of a liquid

液体的连续流动

Ví dụ
02

Một dòng nước nhỏ hẹp chảy xiết

A narrow stream of water flows.

一条狭窄的流动水体

Ví dụ
03

Một hướng suy nghĩ hoặc hành động

A new direction in thinking or action.

一种思想或行为的方式

Ví dụ