Bản dịch của từ Geometer trong tiếng Việt
Geometer

Geometer (Noun)
Một loài bướm đêm thuộc họ Geometridae (thường gọi là bướm đo đếm) hoặc sâu bướm của loài đó. Tên này dùng cho cả con trưởng thành (bướm) và ấu trùng (sâu).
A geometrid moth or its caterpillar.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "geometer" chỉ đến một chuyên gia trong lĩnh vực hình học, một nhánh của toán học nghiên cứu về các thuộc tính hình dạng và không gian. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách phát âm tương tự, nhưng trong bối cảnh sử dụng, "geometer" thường gặp trong tài liệu học thuật hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, từ này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày và thường được thay thế bằng các thuật ngữ khác trong các cuộc thảo luận không chính thức về toán học.
Từ "geometer" chỉ đến một chuyên gia trong lĩnh vực hình học, một nhánh của toán học nghiên cứu về các thuộc tính hình dạng và không gian. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách phát âm tương tự, nhưng trong bối cảnh sử dụng, "geometer" thường gặp trong tài liệu học thuật hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, từ này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày và thường được thay thế bằng các thuật ngữ khác trong các cuộc thảo luận không chính thức về toán học.
