Bản dịch của từ Geospatial trong tiếng Việt
Geospatial
Adjective

Geospatial(Adjective)
dʒˌiːəʊspˈeɪʃəl
ˌdʒiəˈspeɪʃəɫ
Ví dụ
02
Liên quan đến vị trí địa lý và đặc điểm của các đặc điểm trên bề mặt trái đất
Concerning the geographical location and characteristics of surface features on Earth.
涉及地球表面特征的地理位置和属性
Ví dụ
03
Liên quan đến phân tích mối quan hệ không gian giữa các đối tượng địa lý khác nhau
Related to analyzing the spatial relationships among different geographic entities.
关于分析各种地理实体之间空间关系的内容
Ví dụ
