geotechnical
geotechnical (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến đất và lớp đá nền, đặc biệt những khía cạnh liên quan đến móng, công trình đất đắp hoặc đào đất (ví dụ: khảo sát, thiết kế móng, ổn định mái dốc).
Of or relating to the soil and bedrock especially aspects of foundations and earthworks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "geotechnical" thuộc lĩnh vực kỹ thuật, chỉ những phương pháp và nghiên cứu liên quan đến đất và đá trong ngữ cảnh xây dựng và kỹ thuật dân dụng. Từ này thường được sử dụng trong các cụm từ như "geotechnical engineering" (kỹ thuật địa chất) và "geotechnical investigation" (điều tra địa kỹ thuật). Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu của từng vùng.