Bản dịch của từ Gestate trong tiếng Việt

Gestate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gestate(Verb)

dʒˈɛsteit
dʒˈɛstˌeit
01

Mang thai; nuôi dưỡng thai nhi trong tử cung từ khi thụ thai cho đến lúc sinh.

Carry a fetus in the womb from conception to birth.

怀孕,孕育胎儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Gestate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gestate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gestated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gestated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gestates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gestating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ