Bản dịch của từ Gesticulation trong tiếng Việt
Gesticulation

Gesticulation(Noun)
Gesticulation(Noun Countable)
Một cử chỉ bằng tay hoặc cơ thể dùng để diễn đạt ý, cảm xúc hoặc nhấn mạnh điều gì đó khi giao tiếp.
A gesture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gesticulation là hành động dùng cử chỉ tay để diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc mà không sử dụng lời nói. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh "gesticulatio", có nghĩa là "cử chỉ". Trong giao tiếp, gesticulation có thể tăng cường sự diễn đạt và giúp làm rõ thông điệp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong Anh Mỹ, gesticulation có thể được xem là một phần quan trọng hơn trong nghệ thuật giao tiếp công cộng.
Từ "gesticulation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gesticulatio", bắt nguồn từ động từ "gesticulare", nghĩa là "thực hiện cử chỉ". Từ này đã xuất hiện vào thế kỷ 16, mô tả hành động giao tiếp thông qua các cử chỉ và động tác tay. Sự liên kết giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ ràng qua việc cử chỉ không chỉ bổ sung mà còn thay thế cho lời nói trong giao tiếp, góp phần làm phong phú ngôn ngữ cơ thể.
Từ "gesticulation" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi mà người nói thể hiện ý tưởng và cảm xúc qua ngôn ngữ cơ thể. Trong Listening và Reading, thuật ngữ này có thể được đề cập trong ngữ cảnh về giao tiếp không lời trong một số bài báo hoặc tài liệu. Gesticulation thường được sử dụng trong các nghiên cứu ngôn ngữ, tâm lý học và các khóa học về giao tiếp, nhấn mạnh vai trò của cử chỉ trong giao tiếp.
Họ từ
Gesticulation là hành động dùng cử chỉ tay để diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc mà không sử dụng lời nói. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh "gesticulatio", có nghĩa là "cử chỉ". Trong giao tiếp, gesticulation có thể tăng cường sự diễn đạt và giúp làm rõ thông điệp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong Anh Mỹ, gesticulation có thể được xem là một phần quan trọng hơn trong nghệ thuật giao tiếp công cộng.
Từ "gesticulation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gesticulatio", bắt nguồn từ động từ "gesticulare", nghĩa là "thực hiện cử chỉ". Từ này đã xuất hiện vào thế kỷ 16, mô tả hành động giao tiếp thông qua các cử chỉ và động tác tay. Sự liên kết giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ ràng qua việc cử chỉ không chỉ bổ sung mà còn thay thế cho lời nói trong giao tiếp, góp phần làm phong phú ngôn ngữ cơ thể.
Từ "gesticulation" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi mà người nói thể hiện ý tưởng và cảm xúc qua ngôn ngữ cơ thể. Trong Listening và Reading, thuật ngữ này có thể được đề cập trong ngữ cảnh về giao tiếp không lời trong một số bài báo hoặc tài liệu. Gesticulation thường được sử dụng trong các nghiên cứu ngôn ngữ, tâm lý học và các khóa học về giao tiếp, nhấn mạnh vai trò của cử chỉ trong giao tiếp.
