Bản dịch của từ Gesture of goodwill trong tiếng Việt

Gesture of goodwill

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gesture of goodwill(Phrase)

dʒˈɛstʃɐ ˈɒf ɡˈʊdwɪl
ˈdʒɛstʃɝ ˈɑf ˈɡʊdˌwɪɫ
01

Một hành động thiện chí mang tính biểu tượng

A symbolic gesture of good will.

这只是一种象征性的善意举动。

Ví dụ
02

Một cử chỉ thể hiện thiện chí hoặc ý tốt đối với người khác

A gesture that shows goodwill or kindness towards others.

这是表达善意或对他人好意的一种举动。

Ví dụ
03

Hành động thể hiện sự thân thiện và hào phóng

An act of showing friendliness and generosity.

表示友好和慷慨的一种举动

Ví dụ