Bản dịch của từ Gesundheit trong tiếng Việt

Gesundheit

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gesundheit(Interjection)

ɡəzˈʊndhaɪt
ɡəzˈʊndhaɪt
01

Lời chúc sức khỏe dùng khi ai đó vừa hắt hơi, tương đương với lời nói “chúc bạn mạnh khỏe” hoặc “mời bạn giữ sức”. Thường nói để lịch sự và quan tâm sau tiếng hắt hơi.

Used to wish good health to a person who has just sneezed.

祝你健康

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh